Máy phát điện Hyundai DHY88KSE đánh dấu bước chuyển quan trọng trong dải sản phẩm Hyundai Power Equipment: đây là model đầu tiên trong dòng canopy 3 pha vượt ngưỡng 80kVA, được trang bị động cơ hoàn toàn mới thuộc họ 4HT thay vì họ 4ZT như các model DHY65KSE và DHY75KSE.
Với công suất dự phòng 88kVA (70kW) và liên tục 80kVA (64kW), DHY88KSE hướng tới phân khúc ứng dụng nặng hơn: nhà máy sản xuất liên tục, khu công nghiệp, tòa nhà hạng A, bệnh viện đa khoa lớn và hệ thống bơm chữa cháy cao áp.
1. Thông số kỹ thuật và Catalogue
Toàn bộ thông số dưới đây trích từ catalogue gốc Hyundai Power Equipment, tuân thủ đồng thời ba tiêu chuẩn quốc tế: ISO3046, ISO8528, ISO9001-2008.
| Thông số | Giá trị |
| Công suất dự phòng (Standby) | 88kVA / 70kW |
| Công suất liên tục (Prime) | 80kVA / 64kW |
| Hệ số công suất (PF) | 0.8 |
| Tần số | 50Hz |
| Điện áp định mức | 400/230V |
| Dòng điện định mức | 129.1A |
| Số pha / dây | 3 pha, 4 dây |
| Bộ điều khiển | DEEPSEA DSE6120 |
| Điện áp điều khiển | DC 24V |
| Dung tích bình nhiên liệu | 181 lít (baseframe) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 19.5 L/giờ |
| Thời gian chạy liên tục | 9.2 giờ |
| Dung tích nước làm mát (động cơ) | 6.8 lít |
| Độ ồn tại 7m | 72 dBA |
| Kích thước (D×R×C) | 2538 × 1000 × 1450 mm |
| Trọng lượng tịnh | 1400 kg |
Đặc tính điện áp: Ổn định ±1%, phục hồi điện áp động trong 20 giây, méo dạng sóng ≤3%, dao động ≤0.5%.
2. Tính năng nổi bật giúp Máy phát điện Hyundai DHY88KSE khác biệt
2.1 Động cơ SDEC 4HT4.3-G23
DHY88KSE trang bị động cơ SDEC 4HT4.3-G23, 4 xy-lanh, dung tích 4.3 lít, tăng áp Turbo, công suất liên tục 78kW — đây là họ động cơ 4HT hoàn toàn khác so với dòng 4ZT trên DHY65KSE và DHY75KSE. Việc chuyển sang họ động cơ lớn hơn phản ánh yêu cầu công suất cao hơn: hành trình piston tăng lên 124mm (so với 118mm của 4ZT), tỷ số nén 17.3:1 được tối ưu riêng cho ứng dụng phát điện công suất lớn.
Thông số kỹ thuật động cơ đáng chú ý: dung tích dầu nhớt 13 lít, nhiệt độ khí xả 600°C, trọng lượng động cơ 450 kg, lưu lượng khí xả 13.2 m³/phút. Toàn bộ đường ống nhiên liệu, dầu và khí nạp dùng vật liệu silicone và thép không gỉ, giảm thiểu rủi ro rò rỉ trong vận hành tải cao liên tục.
2.2 Đầu phát Balanty AL224G không chổi than
DHY88KSE nâng cấp lên đầu phát Balanty AL224G (85kVA), thế hệ cao nhất trong phân khúc dưới 100kVA của dòng Balanty thuộc Hyundai Corporation.
Kích thích tự động (Self-excitation), điều áp AVR, cấp cách điện H (chịu 180°C), bảo vệ IP23. Chỉ số THF <2% và TIF <50 đảm bảo chất lượng dạng sóng điện đạt tiêu chuẩn cấp nguồn cho thiết bị y tế, dây chuyền CNC và hệ thống UPS yêu cầu điện áp sạch.
2.3 Vỏ canopy công nghiệp IP23
Dù công suất tăng thêm 18kW so với DHY65KSE, DHY88KSE vẫn duy trì độ ồn 72 dBA tại 7m nhờ thiết kế vỏ canopy được tối ưu lại với lớp mút cách âm dày và hệ thống lưới tản nhiệt hiệu quả hơn.
Vỏ thép sơn tĩnh điện chống ăn mòn, tiêu chuẩn IP23 chịu mưa và độ ẩm cao. Khung base-frame có lỗ xe nâng và vỏ có điểm cẩu, hỗ trợ di chuyển và lắp đặt an toàn dù tổng trọng lượng lên tới 1400 kg — nặng hơn 195 kg so với DHY75KSE.
2.4 Bộ điều khiển DEEPSEA DSE6120
DSE6120 cấp công nghiệp hiển thị đầy đủ: điện áp từng pha, dòng điện, tần số, công suất kVA/kW, số giờ vận hành, nhiệt độ nước, áp suất dầu và mức nhiên liệu.
Tự động cảnh báo và tắt máy bảo vệ khi phát hiện: áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao, quá tải, mất cân bằng 3 pha, lệch tần số và điện áp ắc-quy bất thường.
Cổng ATS chuẩn tích hợp sẵn; tùy chọn mở rộng USB, RS485, GPRS phục vụ giám sát từ xa và tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà (BMS).
3. So sánh DHY88KSE với các model lân cận trong dòng Hyundai khác
| Tiêu chí | DHY75KSE | DHY88KSE | Ghi chú |
| Công suất dự phòng | 80kVA / 64kW | 88kVA / 70kW | +10% công suất |
| Động cơ | SDEC 4ZTAA4.1-G31 | SDEC 4HT4.3-G23 | Chuyển sang họ 4HT lớn hơn |
| Dung tích động cơ | 4.1L | 4.3L | Tăng 0.2L, hành trình 124mm |
| Đầu phát | Balanty AL224F (72.5kVA) | Balanty AL224G (85kVA) | Thế hệ G cao nhất phân khúc |
| Dòng điện định mức | 113.95A | 129.1A | Tăng ~13% |
| Dầu nhớt động cơ | 10L | 13L | Bảo trì dầu nhiều hơn |
| Tiêu hao nhiên liệu (100%) | 18.7 L/h | 19.5 L/h | Tăng nhẹ do công suất lớn hơn |
| Thời gian chạy (bình 181L) | ~10h | 9.2h | Tương đương 1 ca làm việc |
| Độ ồn @7m | 72 dBA | 72 dBA | Giữ nguyên dù công suất cao hơn |
| Trọng lượng | 1205 kg | 1400 kg | Nặng hơn 195 kg |
Khi nào chọn máy phát điện Hyundai DHY88KSE thay vì DHY75KSE? Khi tải thực tế vượt 64kW hoặc khi cần dự phòng công suất cho tải hỗn hợp có động cơ lớn khởi động trực tiếp (DOL) — vì dòng khởi động DOL có thể gấp 5–7 lần dòng định mức, đòi hỏi máy phát có dư địa công suất đáng kể.
4. Chính sách bảo hành, hậu mãi và đặt hàng
4.1 Bảo hành chính hãng
12 tháng hoặc 1000 giờ vận hành (tùy điều kiện nào đến trước), bảo hành toàn bộ tổ máy: động cơ SDEC 4HT4.3-G23, đầu phát Balanty AL224G, bảng điều khiển DSE6120 và vỏ canopy. Vật tư hao mòn tự nhiên (lọc dầu, lọc nhiên liệu, dầu nhớt, ắc-quy, vòi cao su) không thuộc phạm vi bảo hành.
4.2 Dịch vụ hậu mãi của Bình Minh
Đội kỹ thuật viên được đào tạo theo quy trình Hyundai, luôn sẵn sàng phụ tùng chính hãng (động cơ, đầu phát, linh kiện DSE6120, bộ lọc, dây curoa).
Miễn phí vận chuyển, lắp đặt và hướng dẫn vận hành trong bán kính 100km. Bảo trì định kỳ miễn phí lần đầu tại mốc 250 giờ. Đặc biệt với DHY88KSE — model có trọng lượng lớn — đội kỹ thuật hỗ trợ tư vấn phương án cẩu lắp và gia cố nền móng nếu cần.
📞 Tư vấn & báo giá DHY88KSE
Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Bình Minh
Hotline / Zalo: 0352 412 497 (24/7)
⚡ Ưu đãi: Giảm 3% cho đơn hàng ký hợp đồng trong tuần — Miễn phí lắp đặt trong bán kính 100km
Máy phát điện Hyundai DHY88KSE (88kVA – 70kW) là lựa chọn tối ưu khi tải thực tế vượt 64kW hoặc khi cần nguồn dự phòng công suất cao trong giới hạn kích thước canopy compact. DHY88KSE xứng đáng là cầu nối hoàn hảo giữa dải dưới 80kVA và phân khúc máy phát công suất lớn trên 100kVA.



