1. Tổng Quan Về Máy Phát Điện Cummins C33D5I
Máy phát điện Cummins C33D5I là sản phẩm thuộc dòng X3.3 Series Engine của Cummins Power Generation, được thiết kế cho ứng dụng Standby Power (điện dự phòng) và Prime Power (điện chính) trong các công trình thương mại và công nghiệp nhẹ.
Với công suất Prime 30kVA (24kW) và công suất Standby 33kVA (26.4kW), máy mang đến nguồn điện ổn định cho nhà hàng lớn, siêu thị, khách sạn, văn phòng, phòng khám và các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ.
Máy được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001, ISO 14001 và ISO 45001, đảm bảo chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Với trọng lượng 745kg (máy trần) hoặc 980kg (có vỏ canopy), máy phù hợp lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau nhờ độ bền, hiệu suất và chi phí vận hành tối ưu.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Máy Phát Điện Cummins C33D5I
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
Thông số máy phát |
|
| Model | C33D5I |
| Hãng sản xuất | Cummins Inc. (Mỹ) |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 pha / 1 pha |
| Ứng dụng | Standby Power / Prime Power |
Công suất định mức |
|
| Standby (ESP) – 3 pha | 33 kVA / 26.4 kW |
| Prime (PRP) – 3 pha | 30 kVA / 24 kW |
| Prime (PRP) – 1 pha, PF 1.0 | 28.3 kVA / 28.3 kW* |
Động cơ Cummins X3.3-G1 |
|
| Model động cơ | X3.3-G1 |
| Kiểu động cơ | 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Hút khí | Hút khí tự nhiên (Naturally Aspirated) |
| Dung tích xi-lanh | 3.3 lít (201 in³) |
| Đường kính x Hành trình | 91.4mm x 127mm |
| Công suất động cơ (Standby) | 36 kW (48 HP) |
| Công suất động cơ (Prime) | 32 kW (43 HP) |
| Tốc độ định mức | 1.500 rpm |
| Tỷ số nén | 18.5:1 |
| Tốc độ piston | 6.35 m/s |
| Giới hạn quá tốc | 1.725 rpm |
| Dung tích dầu nhớt | 6.8 lít |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Điều tốc | Cơ khí (Mechanical Governor) |
| Điện áp khởi động | 12V DC (âm mass) |
Hệ thống nhiên liệu |
|
| Dung tích bình tiêu chuẩn | 175 lít (tùy chọn) |
| Lưu lượng nhiên liệu tối đa | 40 lít/giờ |
| Nhiệt độ nhiên liệu tối đa | 60°C |
| Áp suất hút nhiên liệu tối đa | 73.66 mm Hg |
Tiêu hao nhiên liệu — Chế độ Prime (30kVA / 24kW) |
|
| 25% tải (7.5kVA / 6kW) | 2.9 lít/giờ (0.8 gal/giờ) |
| 50% tải (15kVA / 12kW) | 4.1 lít/giờ (1.1 gal/giờ) |
| 75% tải (22.5kVA / 18kW) | 5.6 lít/giờ (1.5 gal/giờ) |
| 100% tải (30kVA / 24kW) | 7.6 lít/giờ (2.0 gal/giờ) |
Máy phát điện Stamford S0L2-P1 |
|
| Model alternator | Stamford S0L2-P1 |
| Kiểu máy phát | Brushless (không chổi than), 4 cực |
| Hệ thống kích từ | Tự kích (Self-Excited) / Auxiliary Winding |
| Bộ điều áp AVR | AS540 |
| Cách điện | Class H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
Bộ điều khiển PowerStart PS0600* |
|
| Model controller | PowerStart PS0600 |
| Kiểu điều khiển | Microprocessor-based |
| Màn hình | LCD 128×64 pixel monochrome, có đèn nền LED |
| Số đèn LED trạng thái | 7 đèn báo (quốc tế + tiếng Anh) |
| Điện áp hoạt động | 8–16V DC (từ ắc quy 12V) |
| Khởi động từ xa | Có (Auto Start Mode) |
| Chức năng AMF | Có (Auto Mains Failure – Open Transition) |
| Kết nối Modbus | Có (RS-485) |
| Lịch sử lỗi | 5 sự kiện gần nhất |
| Real-time clock | Có (cho Exercise Scheduler) |
| Đầu vào 4-20mA | Có (đo mức nhiên liệu) |
| Sleep Mode | Có (tiết kiệm pin) |
| Đầu vào / đầu ra cấu hình | 3 đầu vào / 6 đầu ra |
Kích thước & trọng lượng — Máy trần (Open Set) |
|
| Dài (A) | 1.805 mm |
| Rộng (B) | 930 mm |
| Cao (C) | 1.078 mm |
| Trọng lượng khô | 745 kg |
| Trọng lượng có chất lỏng | 765 kg |
Kích thước & trọng lượng — Máy có vỏ canopy (Enclosed Set) |
|
| Dài (A) | 1.954 mm |
| Rộng (B) | 970 mm |
| Cao (C) | 1.211 mm |
| Trọng lượng khô | 980 kg |
| Trọng lượng có chất lỏng | 1.000 kg |
3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Máy Phát Điện Cummins C33D5I
3.1 Động cơ Cummins X3.3-G1 mạnh mẽ
Động cơ X3.3-G1 với 4 xi-lanh thẳng hàng và dung tích 3.3 lít được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp của Cummins, mang lại độ tin cậy cao và tuổi thọ dài.
Khối động cơ làm từ gang hợp kim cao cấp (Alloy Cast Iron) chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Tỷ số nén 18.5:1 mang lại hiệu suất đốt cháy tối ưu, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải, cho thấy khả năng chịu tải vượt trội và đáp ứng nhanh với sự thay đổi tải.
3.2 Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp tiên tiến
Hệ thống phun trực tiếp (Direct Injection) đảm bảo nhiên liệu được phun trực tiếp vào buồng đốt với áp suất cao, tạo ra sự cháy hoàn toàn và hiệu quả.
Công nghệ này giúp máy khởi động nhanh ngay cả trong thời tiết lạnh, đồng thời cải thiện hiệu suất tiêu hao nhiên liệu so với các hệ thống phun gián tiếp truyền thống.
Lọc nhiên liệu tích hợp phân ly nước với hiệu suất lọc 99% @ 25 micron và khả năng tách nước 90% bảo vệ hệ thống phun khỏi tạp chất và độ ẩm, kéo dài tuổi thọ của kim phun và bơm cao áp.
3.3 Máy phát Stamford S0L2-P1 chất lượng cao
Alternator Stamford S0L2-P1 là sản phẩm của Cummins Generator Technologies (Anh), một trong những thương hiệu máy phát điện được đánh giá cao trên thế giới. Thiết kế brushless (không chổi than) loại bỏ ma sát và mài mòn, giảm bảo trì và tăng độ tin cậy.
Hệ thống cách điện Class H chịu nhiệt độ lên đến 180°C, cho phép máy vận hành liên tục trong môi trường nóng mà không suy giảm hiệu suất. Dây quấn 2/3 pitch giúp giảm méo dạng sóng hài và tăng khả năng khởi động động cơ lớn.
3.4 Bộ điều khiển PowerStart PS0600 thông minh
PowerStart PS0600 là bộ điều khiển vi xử lý hiện đại với màn hình LCD 128×64 pixel có đèn nền LED, hiển thị đầy đủ thông tin vận hành bao gồm điện áp 3 pha, dòng điện 3 pha, công suất kVA/kW/kVAR, tần số, hệ số công suất, nhiệt độ động cơ và áp suất dầu.
Với chức năng AMF (Auto Mains Failure), máy có thể phối hợp với hệ thống ATS chuyển nguồn tự động để đảm bảo chuyển đổi liền mạch giữa điện lưới và máy phát khi xảy ra sự cố mất điện.
3.5 Tiết kiệm nhiên liệu trong phân khúc 30–35kVA
Với mức tiêu hao 7,6 lít/giờ ở 100% tải Prime và 8,7 lít/giờ ở 100% tải Standby, C33D5I đạt hiệu suất nhiên liệu cạnh tranh trong phân khúc công suất 30–35kVA.
Với bình nhiên liệu tiêu chuẩn 175 lít, máy có thể vận hành liên tục ước tính khoảng 23 giờ ở 100% tải Prime hoặc khoảng 20 giờ ở 100% tải Standby, đủ để vượt qua các đợt mất điện kéo dài.
Ở mức tải 50–75% — điều kiện thực tế thường gặp — tiêu hao chỉ 4,1–5,6 lít/giờ (Prime) hoặc 4,4–6,1 lít/giờ (Standby). Nếu cần so sánh chi phí vận hành máy phát điện diesel so với các loại nhiên liệu khác trong dài hạn, có thể tham khảo thêm phân tích tổng chi phí sở hữu máy phát điện xăng và diesel theo vòng đời 5 năm.
4. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cummins C33D5I
4.1 C33D5I phù hợp dùng ở chế độ Standby hay Prime?
Máy hỗ trợ cả hai chế độ: Standby (33kVA) cho ứng dụng dự phòng khi mất điện lưới và Prime (30kVA) cho ứng dụng chạy điện chính liên tục tại khu vực chưa có lưới điện ổn định. Nên chọn chế độ phù hợp với mục đích sử dụng thực tế để đảm bảo tuổi thọ máy.
4.2 Bình nhiên liệu 175 lít chạy được bao lâu?
Ở chế độ Prime 100% tải, máy tiêu hao khoảng 7,6 lít/giờ, tương ứng thời gian chạy liên tục ước tính khoảng 23 giờ với bình đầy. Ở chế độ Standby 100% tải, mức tiêu hao khoảng 8,7 lít/giờ, tương ứng khoảng 20 giờ chạy liên tục.
4.3 C33D5I có kết nối được với hệ thống ATS không?
Có. Bộ điều khiển PowerStart PS0600 tích hợp chức năng AMF (Auto Mains Failure), cho phép phối hợp với hệ thống ATS để tự động chuyển nguồn khi mất điện lưới và chuyển lại khi điện lưới phục hồi.
4.4 Máy đạt những chứng nhận và tiêu chuẩn nào?
Máy được sản xuất tại nhà máy đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, đồng thời thiết kế tuân thủ ISO 8528, ISO 3046-1, IEC EN 60034, EN 61000-6-2 và EN 61000-6-4.
Liên Hệ Tư Vấn Và Báo Giá Cummins C33D5I
Để nhận báo giá Cummins C33D5I mới nhất và tư vấn cấu hình phù hợp với tải thực tế của công trình, vui lòng liên hệ Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Bình Minh.
- Hotline/Zalo: 035.241.2497
- Email: Ngphuquang94@gmail.com
- Địa chỉ: Số 31, ngõ 92, Đường Nguyễn Khánh Toàn, P. Nghĩa Đô, Hà Nội
- Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Bảy, 8:00–18:00



