Trong phân khúc máy phát điện diesel dân dụng 6kVA, Kubota D1105 kết hợp đầu phát Sincro là một trong số ít tổ máy tích hợp hai thương hiệu hàng đầu thế giới cho từng bộ phận quan trọng nhất: Kubota (Nhật Bản) cho động cơ — thương hiệu diesel nông nghiệp và công nghiệp uy tín nhất châu Á; Sincro (Ý) cho đầu phát — thương hiệu chuyên dụng cho máy phát điện cố định, được dùng bởi nhiều hãng lắp ráp châu Âu.
Bài viết này phân tích thông số kỹ thuật xác minh từ nguồn chính hãng Kubota, ưu điểm thực tế của sự kết hợp D1105 + Sincro và so sánh với Kubota 5kVA Z482 để giúp bạn chọn đúng công suất cho nhu cầu.
1. Thông Số Kỹ Thuật Máy Phát Điện Kubota 6kVA (2026)
1.1 Tổ máy (Generator Set)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại tổ máy | Máy phát điện xoay chiều, từ trường quay, 4 cực, không dùng chổi than (Brushless) |
| Đầu phát | Sincro — nhập khẩu Italy |
| Hệ thống ổn áp | AVR (Automatic Voltage Regulator) |
| Điện thế / Pha / Dây | 220 VAC / 1 pha / 2 dây |
| Công suất liên tục | 6 kVA / 6 kW (PF = 1.0) |
| Công suất dự phòng | 6.6 kVA |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất | 1.0 |
| Ổn định điện áp | ±1% (nhờ AVR Sincro) |
1.2 Động cơ Kubota D1105
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model động cơ | KUBOTA D1105 |
| Loại | Diesel 4 thì, thẳng đứng, 3 xi lanh |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước kết hợp quạt gió |
| Tổng dung tích xi lanh | 1.123cc (1.1 lít) |
| Bore × Stroke | 78.0mm × 78.4mm |
| Tỷ số nén | 24.0:1 (phiên bản EPA Tier 2/3/4) |
| Công suất tổng (Gross) | 20.9kW (28.0HP) @3.200 vòng/phút |
| Công suất thực dụng (Net) | 18.7kW (25.0HP) @3.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 68.3 Nm @2.000 vòng/phút |
| Công suất liên tục (tổ máy) | 8.4kW (11.3HP) |
| Buồng đốt | Spherical type — E-TVCS (cải thiện hiệu quả đốt cháy) |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Bơm Bosch mini + vòi phun Bosch kiểu Throttle |
| Điều tốc | Cơ khí — toàn tốc độ |
| Khởi động | Đề điện 12VDC |
| Dung tích dầu nhớt | 5.1 lít (SAE 10W-40) |
| Dung tích nước làm mát | 3.1 lít |
| Trọng lượng động cơ (khô) | ~89 kg |
1.3 Đặc điểm vận hành tổ máy
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 1.200 × 700 × 900 mm |
| Trọng lượng khô | 395 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 30 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu @100% tải | 2.2 lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu @75% tải | 2.0 lít/giờ |
| Thời gian chạy bình đầy @75% tải | ~15 giờ |
| Độ ồn | 60 dB(A) @7m |
1.4 Hệ thống điều khiển và bảo vệ
| Tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình LCD | 9 thông số: V, A, Hz, Hr (giờ vận hành), kW, Cos Ø, Mức nhiên liệu, Áp lực nhớt, Nhiệt độ nước làm mát |
| Cảnh báo và tự động tắt máy | Áp lực nhớt thấp, nhiệt độ nước cao, quá tải, quá tốc/thấp tốc |
| Cổng ATS | Có — tích hợp sẵn |
| Công tắc ngắt điện AC (CB) | Có |
| Đèn báo vận hành | Có |
| Sạc ắc quy tự động | Có — từ máy phát |
| Nút dừng khẩn cấp | Có |
| Ngõ kết nối AC | Cọc điện |
2. Động Cơ D1105 — Tại Sao 3 Xi Lanh Tốt Hơn 2 Xi Lanh?
2.1 Từ D1105 đến 5kVA Z482: bước nâng cấp quan trọng
So với Kubota 5kVA dùng động cơ Z482 (2 xi lanh, 479cc), D1105 mang lại những cải thiện thực chất:
| Điểm so sánh | Z482 (2 xi lanh) | D1105 (3 xi lanh) |
|---|---|---|
| Dung tích | 479cc | 1.123cc (+134%) |
| Số xi lanh | 2 | 3 |
| Công suất gross | 9.9kW (13.3HP) | 20.9kW (28.0HP) |
| Mô-men xoắn tối đa | 29.7 Nm | 68.3 Nm (+130%) |
| Dầu nhớt | 2.5L | 5.1L (bể chứa lớn hơn, ít thay hơn) |
| Vận hành | Rung nhẹ hơn động cơ 4 xi lanh | Êm hơn Z482, ít rung hơn |
3 xi lanh thẳng hàng cân bằng tốt hơn 2 xi lanh — lực ly tâm phân bổ đều hơn, rung động ít hơn và tiếng ồn thấp hơn. Đây là lý do chính khiến D1105 đạt 60dB(A) trong khi Z482 đạt 64dB — chênh nhau 4dB nghe có vẻ nhỏ nhưng tương đương giảm 60% cường độ âm thanh cảm nhận.
2.2 E-TVCS — Đốt cháy hoàn toàn, khói thải sạch
D1105 nổi bật với công nghệ E-TVCS (Three-Vortex Combustion System) — hệ thống đốt cháy ba xoáy được Kubota phát triển riêng — cho phép tối ưu hóa hòa trộn nhiên liệu và không khí, giảm khí thải hạt (PM) và vận hành êm ái hơn.
Kết quả thực tế: tiêu hao chỉ 2.0 lít/giờ @75% tải — trong khi nhiều máy diesel 6kVA không dùng E-TVCS tiêu hao 2.3–2.6 lít/giờ ở cùng mức tải.
2.3 Dầu nhớt 5.1 lít — Lợi thế bảo trì
D1105 có dung tích nhớt 5.1 lít (theo thông số chính thức), chu kỳ thay dầu mỗi 200 giờ. Bể dầu lớn hơn đồng nghĩa: pha loãng tạp chất tốt hơn, nhiệt độ dầu thấp hơn và bảo vệ động cơ tốt hơn khi vận hành dài giờ trong thời tiết nóng.
3. Đầu Phát Sincro (Italy) — Điều Gì Tạo Nên Sự Khác Biệt?
Sincro là thương hiệu đầu phát (alternator) chuyên dụng của Ý, được thành lập năm 1963 và hiện xuất khẩu sang hơn 60 quốc gia. Khác với đầu phát đa năng dùng cho nhiều loại máy, Sincro thiết kế chuyên biệt cho máy phát điện cố định — tối ưu hóa về:
Ổn định điện áp: AVR tích hợp trong đầu phát Sincro duy trì điện áp đầu ra ±1% ngay cả khi tải thay đổi đột ngột (ví dụ khi bật điều hòa hoặc máy bơm). Điện áp ổn định bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm như tivi OLED, tủ lạnh inverter, máy tính và thiết bị y tế.
Tuổi thọ cuộn dây: Đầu phát Sincro sử dụng cuộn dây đồng nguyên chất 100% với lớp tẩm cách điện chịu nhiệt — khả năng chịu nhiệt và chống ẩm tốt hơn đáng kể so với đầu phát thông thường trong điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Thiết kế 4 cực: Rotor 4 cực chạy ở 1.500 rpm thay vì 2.000 rpm (2 cực) — giảm mài mòn ổ bi, giảm tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ đầu phát.
4. Câu Hỏi Thường Gặp
4.1 Kubota 6kVA có kéo được 2 điều hòa 1.5HP không?
2 điều hòa 1.5HP có tổng công suất vận hành ~2.8kW và tổng công suất khởi động đỉnh ~7–8kW (nếu bật cùng lúc). Kubota 6kVA không đủ để bật 2 điều hòa cùng lúc. Nên bật từng cái, cách nhau ít nhất 5 phút để tránh cộng đỉnh khởi động. Sau khi cả 2 đã chạy ổn định, tổng tải ~2.8kW — chỉ chiếm 47% công suất, rất an toàn.
4.2 Bình 30 lít có thể để yên lâu không dùng không?
Dầu diesel để trong bình kín có thể bảo quản 6–12 tháng mà không bị hỏng (khác với xăng chỉ 1–3 tháng). Tuy nhiên nên thêm phụ gia bảo quản nhiên liệu (diesel stabilizer) nếu biết máy sẽ không dùng trên 3 tháng. Mỗi 2 tuần nên chạy thử máy 15–20 phút để giữ động cơ và hệ thống nhiên liệu sẵn sàng.
4.3 Đầu phát Sincro có cần bảo trì đặc biệt không?
Đầu phát brushless Sincro hầu như không cần bảo trì nội bộ. Định kỳ 6 tháng nên kiểm tra và vệ sinh bên ngoài đầu phát, kiểm tra các đầu kết nối điện và đảm bảo thông thoáng quanh vỏ máy. Không cần thay chổi than hay vòng tiếp điện như đầu phát thế hệ cũ.
4.4 Kubota 6kVA hay Kubota 5kVA — chênh nhau có đáng không?
Nếu tổng tải hiện tại dưới 3.5kW và không có kế hoạch mở rộng → Kubota 5kVA đủ và tiết kiệm hơn. Nếu tổng tải từ 3.5kW trở lên, hoặc có bếp từ, hoặc muốn dự phòng 30–40% cho tương lai → Kubota 6kVA là lựa chọn đúng. Điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng: D1105 (3 xi lanh, 4 cực) êm hơn Z482 (2 xi lanh, 2 cực), bình dầu lớn hơn và thời gian chạy dài hơn 15h vs 14h.
Tài Liệu Tham Khảo
- Thông số kỹ thuật động cơ Kubota D1105 — Engine-Specs.net: D1105 là động cơ diesel thẳng đứng 3 xi lanh, làm mát bằng nước, dung tích 1.123cc, công suất tổng 20.9kW (28HP), mô-men xoắn tối đa 68.3 Nm @2.000 vòng/phút.
- Kubota D1105-T-E3B Specifications & Technical Data — LECTURA Specs
Cần tư vấn Kubota 6kVA hay model khác phù hợp nhu cầu thực tế?
Hotline: 0352 412 497 (8:00–18:00, Thứ 2–Thứ 7)
Email: ngphuquang94@gmail.com
Website: https://mayphatdien.info.vn
Địa chỉ: Số 31, ngõ 92, Đ. Nguyễn Khánh Toàn, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội
Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Bình Minh







